Lịch sử và ý nghĩa sống động của thánh lễ

Bài viết giới thiệu hành trình hình thành và phát triển của Thánh lễ qua dòng lịch sử Hội Thánh, giúp khám phá ý nghĩa sâu xa của Bí tích Thánh Thể như nguồn mạch và chóp đỉnh đời sống Kitô hữu, vượt lên trên bổn phận để trở thành cuộc gặp gỡ với Đức Kitô hằng sống.

Trong đời sống Kitô hữu, việc tham dự Thánh lễ có một ý nghĩa đặc biệt nhất là việc tham dự thánh lễ Chúa Nhật và các ngày lễ trọng, đến nỗi Giáo hội xác định: việc cố ý bỏ lễ Chúa nhật mà không có lý do chính đáng được coi là tội nặng. Tuy nhiên, nếu dừng lại ở khía cạnh bổn phận và tính bó buộc của lề luật, người tín hữu có thể hiểu đời sống đức tin như một gánh nặng phải chu toàn mà chưa chạm tới chiều sâu của mầu nhiệm được cử hành. Thực ra, điều cốt yếu không hệ tại ở việc “phải đi lễ”, nhưng ở chỗ Thánh lễ là nơi Đức Kitô trao ban chính sự sống của Người cho nhân loại. Chính trong viễn tượng đó, Giáo hội không ngừng cử hành Thánh Thể với niềm xác tín sâu xa: đây là bí tích của tình yêu, dấu chỉ của hiệp nhất và mối dây của bác ái, nơi người tín hữu được lãnh nhận Đức Kitô và được nuôi dưỡng bằng ân sủng, như bảo chứng cho vinh quang mai sau (x. SC 47)

Để có được hình thức cử hành Thánh lễ như ngày nay, phụng vụ của Hội Thánh đã trải qua một tiến trình phát triển lâu dài trong lịch sử. Qua từng thời kỳ, những khía cạnh khác nhau của mầu nhiệm Đức Kitô được nhấn mạnh với những cách diễn tả phong phú, đôi khi rõ nét, đôi khi còn hạn chế. Tuy nhiên, xuyên suốt hành trình ấy, Hội Thánh luôn được Chúa Thánh Thần hướng dẫn, nhờ đó không ngừng lớn lên và tiến tới sự viên mãn trong Đức Kitô.

Thánh lễ bắt nguồn từ biến cố Đức Giêsu thiết lập bí tích Thánh thể trong bữa Tiệc Ly cùng các môn đệ. Trước giờ bước vào cuộc thương khó, Người đã yêu thương những kẻ thuộc về mình đến cùng và trao ban Mình cùng Máu Người như dấu chỉ tình yêu vĩnh cửu. Đồng thời, Người truyền cho các môn đệ cử hành mầu nhiệm này để tưởng niệm cuộc thương khó và phục sinh của Người cho đến tận thế.

Sau khi Chúa lên trời, các môn đệ vẫn tiếp tục cảm nghiệm sự hiện diện của Người khi họ quy tụ và chia sẻ bữa ăn huynh đệ. Tuy nhiên, việc bẻ bánh và chia sẻ chén rượu từ đây mang một ý nghĩa hoàn toàn mới: đó là hành vi tưởng nhớ đến Thầy, đồng thời là kinh nghiệm sống động về Đấng Phục Sinh đang hiện diện giữa cộng đoàn. Trong bầu khí đơn sơ và vui tươi, họ chúc tụng Thiên Chúa và dùng bữa với nhau, xác tín rằng chén họ chia sẻ là hiệp thông với Máu Đức Kitô và bánh họ bẻ ra là hiệp thông với Thân Mình Người. Chính sự hiệp thông với Đức Kitô cũng làm phát sinh và củng cố sự hiệp thông giữa các tín hữu (x. Cv 2, 46-47). [1]

Khi Tin Mừng được loan báo rộng rãi và ngày càng có nhiều người gia nhập Hội Thánh, đời sống cộng đoàn cũng phát sinh những khó khăn. Tại một số nơi, việc quy tụ để cử hành bữa ăn của Chúa đã bị lạm dụng, làm lu mờ ý nghĩa đích thực của Thánh Thể. Có những người không chia sẻ của cải, dẫn đến tình trạng bất công ngay trong cộng đoàn, thậm chí xảy ra cảnh kẻ thì no, người lại đói. Trước thực trạng đó, Thánh Phaolô đã mạnh mẽ nhắc nhở các tín hữu trở về với nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa của việc cử hành: đó là hành vi tưởng niệm Đức Kitô và hiệp thông với chính Người (x. 1 Cr 11,20-26).

Theo dòng thời gian, bữa ăn huynh đệ ban đầu dần được chuyển hóa thành một cử hành mang tính phụng vụ rõ nét hơn. Chứng từ của Thánh Justinô cho thấy cộng đoàn Kitô hữu đã quy tụ vào ngày Chúa nhật để lắng nghe Lời Chúa và tham dự Thánh Thể, trong đó bánh và rượu đã được thánh hiến rồi phân phát cho những người hiện diện cũng như cho những người vắng mặt. Việc cử hành này được gọi là “Eucharistia”, nghĩa là “Tạ Ơn”, diễn tả chính bản chất của mầu nhiệm được cử hành (x. GLHTCG 1345).

Các yếu tố phụng vụ tiếp tục được định hình rõ hơn qua chứng từ của thánh Hippôlytô, đặc biệt trong các nghi thức phong chức và khai tâm Kitô giáo. Những lời nguyện được soạn thảo theo khuôn mẫu chúc tụng và tạ ơn của truyền thống Do Thái, dù chưa hoàn toàn thống nhất như ngày nay, nhưng đã cho thấy một tiến trình phát triển có định hướng.

Trong những thế kỷ tiếp theo, việc cử hành Thánh Thể dần chuyển từ hình thức đơn sơ sang nghi thức trang trọng hơn. Một bước ngoặt quan trọng xảy ra khi Kitô giáo trở thành tôn giáo chính thức của Đế quốc Rôma, khiến phụng vụ mang chiều kích công khai và gắn liền với đời sống xã hội. Từ đó, việc nhấn mạnh đến tính thánh thiêng và trang nghiêm của nghi lễ ngày càng rõ nét, trong khi chiều kích cộng đoàn phần nào bị lu mờ. Sự xuất hiện của nhiều Thánh lễ riêng cũng khiến sự tham dự của giáo dân dần trở nên thụ động hơn.[2] Trong bối cảnh những tranh luận thần học của thế kỷ XVI, Công đồng Trentô đã đóng vai trò quan trọng trong việc minh định giáo lý về Bí tích Thánh Thể. Công đồng khẳng định sự hiện diện đích thực của Đức Kitô và tính chất hy tế của Thánh lễ, đồng thời khai triển sâu hơn nền thần học về sự biến đổi của bánh và rượu. Tuy nhiên, việc nhấn mạnh này cũng dẫn đến một cách hiểu khiến Thánh lễ đôi khi được nhìn chủ yếu như hành vi của hàng giáo sĩ, trong khi sự tham dự tích cực của giáo dân chưa được đề cao.

Cho dẫu lịch sử Giáo Hội có trải qua những thay đổi, còn đó những giới hạn hay cả những khúc quanh bất ngờ thì không gì có thể làm gián đoạn hoạt động của Thiên Chúa – Đấng luôn trung tín với Giáo Hội của Người. Chính Người vẫn tiếp tục hướng dẫn dân và tuôn đổ ân sủng qua phụng vụ. Nhờ đó, giữa những thay đổi của thời Trung Cổ, mầu nhiệm Thánh Thể vẫn được đón nhận với một chiều sâu mới trong tâm tình tôn thờ, chiêm niệm và yêu mến trước sự hiện diện của Đức Kitô trong Bí tích Thánh Thể. Nhờ vậy, mầu nhiệm được thiết lập trong Bữa Tiệc Ly được đón nhận và suy niệm dưới những góc độ thần học ngày càng phong phú hơn.[3]

Bước sang thời hiện đại, với luồng gió mới của Thần Khí, Công đồng Vaticanô II đã mở ra một hướng canh tân quan trọng cho đời sống phụng vụ. Với nhận thức rằng Giáo Hội luôn cần được đổi mới để trung thành hơn với nguồn mạch của mình, Công đồng đã “giành nhiều nỗ lực cho việc canh tân toàn diện với những điều không thể thay đổi do Chúa thiết lập nhưng cũng có những phần theo dòng thời gian và thậm chí buộc phải thay đổi” (SC 21). Từ đó, chiều kích nguyên thủy của Thánh lễ được phục hồi như hành vi thờ phượng của toàn thể cộng đoàn tín hữu. Một lần nữa, Công đồng khẳng định Thánh Thể là “nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống Kitô giáo” (LG 11), trong đó Lời Chúa và Bàn Tiệc Thánh Thể được liên kết mật thiết. Vì thế, Công đồng mời gọi các tín hữu tham dự cách ý thức, tích cực và hữu hiệu, không như những “khán giả xa lạ và thinh lặng” (SC 48), nhưng như những người hiểu và sống mầu nhiệm qua nghi lễ và kinh nguyện. Nhờ đó, Thánh lễ không còn chỉ được nhìn như một bổn phận phải chu toàn hay một hành vi do hàng giáo sĩ thực hiện thay cho cộng đoàn, nhưng được khám phá và sống cách trọn vẹn hơn như cuộc gặp gỡ cá vị với Đức Kitô hằng sống, Đấng không ngừng nuôi dưỡng và xây dựng Hội Thánh qua Bí tích Thánh Thể.

Tóm lại, dòng lịch sử của Hội Thánh và Thánh lễ vẫn đang tiếp diễn, và trong đó cuộc đời mỗi tín hữu cũng là một hành trình không ngừng được viết nên. Trong niềm tin, chúng ta xác tín rằng Chúa Thánh Thần vẫn đang hướng dẫn Hội Thánh qua mọi thời đại để mầu nhiệm Thiên Chúa được loan báo đến muôn dân. Khi người tín hữu đặt Thánh Thể thực sự trở thành nguồn sống cho mình qua việc tham dự và sống Thánh lễ, chính đời sống của họ cũng dần được biến đổi, trở nên tấm bánh được bẻ ra cho thế giới, như một dấu chỉ sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa lòng nhân loại.

Têrêsa Nguyễn Thị Ngân, SSS

[1] Phạm Đình Ái, Để Nhớ Đến Thầy: Lịch Sử – Ý Nghĩa Của Từng Yếu Tố Trong Nghi Thức Thánh Lễ (TP. Hồ Chí Minh: NXB Đông Phương, 2014), 250–253

[2] Joseph Martos, Cửa Vào Thánh Thiêng (Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2015), 259–274

[3] Joseph Ratzinger, Tinh Thần Phụng Vụ (Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2007), 103