Home
Bài viết Chưng Hoa trên Cung Thánh Một Cái Nhìn Thần Học, Phụng Vụ...
Trong truyền thống phụng vụ Công giáo, hoa luôn là một yếu tố góp phần diễn tả vẻ đẹp của việc thờ phượng Thiên Chúa. Tuy nhiên, việc sử dụng hoa trong cung thánh không đơn thuần thuộc lãnh vực mỹ thuật hay trang trí, nhưng phải được đặt trong tương quan với thần học về không gian phụng vụ và sự hiện diện của Đức Kitô trong việc cử hành. Bài viết này, dựa trên Hiến chế Sacrosanctum Concilium, Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma và một số văn kiện phụng vụ của Hội Thánh, nhằm xác định những nguyên tắc thần học và mỹ thuật phụng vụ cho việc chưng hoa trên cung thánh, để hoa thực sự trở thành một dấu chỉ phục vụ việc cử hành mầu nhiệm cứu độ.

CHƯNG HOA TRÊN CUNG THÁNH
MỘT CÁI NHÌN THẦN HỌC, PHỤNG VỤ Và MỸ THUẬT THÁNH
Từ nghệ thuật trang trí đến nghệ thuật phục vụ việc cử hành mầu nhiệm Đức Kitô
Trong nhiều cộng đoàn tín hữu hôm nay, việc chưng hoa trên cung thánh thường được quan tâm như một công việc trang trí nhằm tạo nên vẻ đẹp và sự trang trọng cho các cử hành phụng vụ. Vào các dịp lễ trọng, nhiều giáo xứ dành nhiều công sức, nhân lực và kinh phí để thực hiện những tác phẩm cắm hoa công phu. Điều đó phản ánh lòng yêu mến nhà Chúa và ước muốn dâng lên Thiên Chúa những gì tốt đẹp nhất.
Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy không ít trường hợp việc trang trí bằng hoa vô tình làm lu mờ chính đối tượng mà phụng vụ muốn biểu lộ. Những cụm hoa quá lớn che khuất bàn thờ, tòa giảng hoặc giới hạn tầm nhìn của cộng đoàn không còn là vấn đề thuần túy thẩm mỹ, nhưng đã chạm đến bản chất của không gian phụng vụ. Khi đó, câu hỏi không còn là “cắm hoa đẹp hay không”, nhưng là: việc chưng hoa có thực sự phục vụ việc cử hành phụng vụ hay không?
Câu hỏi ấy không thể trả lời chỉ bằng cảm quan nghệ thuật. Nó đòi phải trở về với nền tảng thần học của phụng vụ. Bởi lẽ, theo Công đồng Vatican II, phụng vụ trước hết là hành động của chính Đức Kitô và Hội Thánh; mọi yếu tố hiện diện trong việc cử hành đều phải quy hướng về việc biểu lộ và phục vụ hành động cứu độ ấy.
-
Không gian phụng vụ được kiến tạo từ sự hiện diện của Đức Kitô
Hiến chế Phụng Vụ khẳng định một nguyên lý nền tảng của thần học phụng vụ: “Để hoàn thành công trình lớn lao như thế, Đức Kitô luôn hiện diện trong Hội Thánh, nhất là trong các hoạt động phụng vụ” (số 7).
Công Đồng tiếp tục xác định những hình thức hiện diện đặc biệt của Đức Kitô: Người hiện diện nơi thừa tác viên có chức thánh, hiện diện trong Lời được công bố, hiện diện khi Hội Thánh cầu nguyện và ca hát, và hiện diện cách tuyệt hảo dưới hình bánh và rượu đã được truyền phép.
Nguyên tắc này có một hệ luận quan trọng đối với việc tổ chức không gian phụng vụ. Cung thánh không phải là một không gian trung tính để trang trí theo thị hiếu mỹ thuật, cũng không phải một sân khấu dành cho các nghi thức tôn giáo. Cung thánh là nơi diễn tả bằng các dấu chỉ hữu hình mầu nhiệm Đức Kitô đang hiện diện và hành động trong Hội Thánh.
Chính vì thế, mọi yếu tố của cung thánh từ bàn thờ, tòa giảng, ghế chủ tọa, thánh giá, chân nến cho đến hoa đều mang một chức năng phụng vụ. Giá trị của chúng không hệ tại trước hết ở vẻ đẹp tự thân, nhưng ở khả năng giúp cộng đoàn nhận ra và tham dự tích cực vào mầu nhiệm đang được cử hành.
Nói cách khác, không gian phụng vụ được tổ chức theo một phẩm trật thần học của các dấu chỉ, chứ không theo một trật tự trang trí.Phụng vụ không loại bỏ vẻ đẹp, nhưng thanh luyện và định hướng vẻ đẹp để mọi yếu tố hữu hình đều trở thành dấu chỉ của mầu nhiệm vô hình. Trong viễn tượng ấy, việc chưng hoa không còn là vấn đề trang trí, nhưng là một thành phần của ngôn ngữ biểu tượng trong phụng vụ.
2. Nghệ thuật thánh phục vụ mầu nhiệm được cử hành
Hiến chế Phụng Vụ dành trọn Chương VII để trình bày về nghệ thuật thánh và các đồ dùng phụng tự. Ngay từ đầu, Công đồng khẳng định:“Trong những hoạt động cao quý nhất của tài năng con người phải kể đến mỹ thuật, nhất là nghệ thuật tôn giáo và tột đỉnh của nó là nghệ thuật thánh.” (số 122).
Ngay trong cách diễn đạt này, Công đồng đã gợi lên một sự phân biệt cần thiết giữa nghệ thuật tôn giáo (religious art) và nghệ thuật thánh (sacred art). Nghệ thuật tôn giáo có thể diễn tả các đề tài của đức tin trong nhiều bối cảnh khác nhau và phục vụ đời sống đạo đức của các tín hữu. Trong khi đó, nghệ thuật thánh mang một ý nghĩa chuyên biệt hơn: nó gắn liền với không gian và việc cử hành phụng vụ, đồng thời phục vụ trực tiếp cho việc cử hành ấy. Vì thế, không phải mọi tác phẩm đẹp đặt trong nhà thờ đều mặc nhiên trở thành nghệ thuật thánh; giá trị của nghệ thuật thánh không chỉ nằm ở tính thẩm mỹ, nhưng trước hết ở khả năng phục vụ mầu nhiệm đang được cử hành.
Chính vì vậy, Công đồng không xem nghệ thuật thánh đơn thuần như một phương tiện trang trí. Trái lại, nghệ thuật được nhìn nhận như một ngôn ngữ của đức tin, có khả năng hướng lòng trí con người lên Thiên Chúa và diễn tả bằng những dấu chỉ hữu hình các thực tại vô hình của mầu nhiệm cứu độ. Vẻ đẹp của nghệ thuật thánh vì thế không chỉ được đánh giá theo tiêu chuẩn kỹ thuật hay cảm xúc thẩm mỹ, nhưng trước hết theo khả năng biểu lộ và phục vụ mầu nhiệm phụng vụ.
Đức Bênêđictô XVI tiếp tục khai triển tư tưởng này khi nhiều lần khẳng định rằng vẻ đẹp đích thực là một con đường dẫn đến chân lý (via pulchritudinis). Trong tác phẩm The Spirit of the Liturgy cũng như trong các diễn văn dành cho giới nghệ sĩ, ngài cho thấy vẻ đẹp trong phụng vụ không phải là một yếu tố phụ thêm nhằm tạo bầu khí trang trọng, nhưng là sự tỏa sáng của chân lý được cử hành. Chính vì phục vụ chân lý ấy mà nghệ thuật thánh luôn mang tính khiêm tốn: nó không dừng ánh nhìn nơi chính mình, nhưng dẫn cộng đoàn đến gặp gỡ Đức Kitô đang hiện diện và hành động trong phụng vụ.
Từ nguyên tắc ấy, việc chưng hoa trong cung thánh cần được nhìn nhận như một thành phần của nghệ thuật thánh chứ không đơn thuần là nghệ thuật trang trí. Hoa chỉ thực sự hoàn thành chức năng phụng vụ khi góp phần làm nổi bật các dấu chỉ chính yếu của việc cử hành, giúp cộng đoàn hướng về bàn thờ, tòa giảng và các trung tâm phụng vụ khác. Ngược lại, nếu việc trang trí chỉ nhằm phô diễn kỹ thuật cắm hoa hoặc tạo ấn tượng thị giác, khiến cộng đoàn chú ý nhiều hơn đến tác phẩm nghệ thuật hơn là mầu nhiệm được cử hành, thì hoa đã đánh mất ý nghĩa phụng vụ của mình.
Nói cách khác, nghệ thuật thánh không nhằm tạo nên một không gian gây ấn tượng, nhưng kiến tạo một không gian giúp cộng đoàn cầu nguyện và gặp gỡ Thiên Chúa. Đó cũng là tiêu chuẩn căn bản để đánh giá mọi hình thức trang trí trong cung thánh, kể cả việc chưng hoa.
-
Hoa trong cung thánh dưới ánh sáng của Quy chế tổng quát sách Lễ Roma
Nếu Hiến chế Phụng Vụ đặt nền tảng thần học cho nghệ thuật thánh, thì Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma (QCSLRM) đưa ra những nguyên tắc cụ thể về việc bố trí không gian phụng vụ.
Trước hết, QCSLRM số 296 xác định: “Bàn thờ là trung tâm của việc tạ ơn được hoàn tất nhờ hy tế Thánh Thể.” Khẳng định này cho thấy trọng tâm của cung thánh không phải là các yếu tố trang trí, nhưng là bàn thờ, nơi hy tế của Đức Kitô được hiện tại hóa trong mỗi Thánh lễ. Vì thế, mọi yếu tố khác phải góp phần làm nổi bật bàn thờ, chứ không được cạnh tranh với bàn thờ.
Chính trong viễn tượng ấy, QCSLRM số 305 quy định: “Việc trang trí bằng hoa phải luôn được thực hiện cách điều độ và nên đặt chung quanh bàn thờ hơn là trên mặt bàn thờ.”
Quy định ngắn gọn này chứa đựng một nền thần học rất sâu sắc.
Trước hết, văn kiện nhấn mạnh đến sự điều độ (moderation). Điều độ không đồng nghĩa với nghèo nàn hay sơ sài, nhưng là sự hài hòa giữa vẻ đẹp và chức năng phụng vụ. Hoa không bị loại trừ khỏi phụng vụ; trái lại, Hội Thánh trân trọng vẻ đẹp của hoa như dấu chỉ của niềm vui, của sự sống và của việc tôn vinh Thiên Chúa. Tuy nhiên, vẻ đẹp ấy phải biết dừng lại đúng lúc để các dấu chỉ phụng vụ giữ vị trí ưu tiên.
Kế đến, việc đặt hoa quanh bàn thờ hơn là trên mặt bàn thờ cho thấy Hội Thánh muốn bảo vệ ý nghĩa biểu tượng của chính bàn thờ. Theo truyền thống phụng vụ, bàn thờ là hình ảnh của Đức Kitô, là bàn tiệc của Hy tế Thánh Thể và là trung tâm quy tụ của cộng đoàn. Vì thế, mặt bàn thờ không phải là nơi dành cho việc trưng bày, nhưng trước hết dành cho các yếu tố trực tiếp liên hệ đến việc cử hành Thánh lễ.
Từ nguyên tắc ấy, có thể rút ra một tiêu chuẩn mục vụ quan trọng: hoa phải làm nổi bật bàn thờ chứ không được che khuất bàn thờ; phải giúp cộng đoàn hướng ánh nhìn về hành động phụng vụ chứ không thu hút ánh nhìn vào chính mình.
Điều đáng lưu ý là Quy chế không quy định số lượng hoa, nhưng nhấn mạnh đến nguyên tắc “điều độ”. Điều đó cho thấy Hội Thánh không quan tâm trước hết đến nhiều hay ít, nhưng quan tâm đến ý nghĩa thần học của việc sử dụng hoa trong việc cử hành.
4.Tiêu chuẩn Thần học và Mỹ thuật của việc chưng hoa trong cung thánh
Việc chưng hoa trong phụng vụ không chỉ tuân theo những quy định kỹ thuật của Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma, nhưng còn phải đặt trong một nguyên tắc thần học căn bản: mọi yếu tố của cung thánh phải góp phần biểu lộ mầu nhiệm Đức Kitô đang hiện diện và hành động trong việc cử hành. Chính nguyên tắc này xác định phẩm trật của các dấu chỉ phụng vụ và cũng là tiêu chuẩn để đánh giá giá trị của nghệ thuật trang trí.
4.1. Hoa và bàn thờ
Trong truyền thống phụng vụ Rôma, bàn thờ là trung tâm của phụng vụ Thánh Thể. Theo giáo huấn của Hội Thánh, bàn thờ không chỉ là một đồ dùng phụng tự, nhưng còn là biểu tượng của chính Đức Kitô, Đấng vừa là tư tế, vừa là lễ vật và vừa là bàn tiệc quy tụ dân Thiên Chúa. Vì thế, mọi sự hiện diện trên cung thánh đều phải quy hướng về bàn thờ.
Thực hành mục vụ tại nhiều nơi đôi khi lại đảo ngược trật tự ấy. Những bình hoa lớn đặt phía trước bàn thờ, những cụm hoa cao che khuất mặt bàn thờ hoặc cản trở tầm nhìn của cộng đoàn vô tình làm suy giảm vai trò biểu tượng của trung tâm phụng vụ. Điều cần nhấn mạnh ở đây không phải là kích thước của bình hoa, nhưng là mối tương quan giữa hoa và bàn thờ. Hoa được phép thu hút ánh nhìn trong mức độ nó dẫn ánh nhìn ấy về bàn thờ, nơi Đức Kitô hiến mình trong Hy tế Thánh Thể.
Chính vì thế, nguyên tắc “đặt hoa quanh bàn thờ hơn là trên mặt bàn thờ” (QCSLRM số 305) không chỉ là một quy định thực hành, nhưng còn diễn tả một lựa chọn thần học: bàn thờ không phải là nơi trưng bày nghệ thuật, nhưng là nơi cử hành mầu nhiệm Vượt Qua.
4.2. Hoa và tòa giảng
Nếu bàn thờ là bàn tiệc Thánh Thể thì tòa giảng là bàn tiệc Lời Chúa; vì thế, sự cân đối giữa hai trung tâm phụng vụ này cũng cần được phản ánh trong nghệ thuật trang trí. Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma dành cho tòa giảng một phẩm giá đặc biệt vì từ đây Lời Chúa được công bố và chính Đức Kitô nói với dân Người.
Do đó, việc trang trí tại tòa giảng cũng cần tuân theo cùng một nguyên tắc như đối với bàn thờ: không để yếu tố trang trí lấn át dấu chỉ phụng vụ. Một điểm nhấn nhẹ nhàng, cân đối và hài hòa có thể góp phần diễn tả sự long trọng của ngày lễ; trái lại, những cụm hoa quá đồ sộ hoặc che khuất Sách Tin Mừng lại làm giảm giá trị biểu tượng của chính nơi công bố Lời Chúa.
Trong mỹ học phụng vụ, vẻ đẹp của tòa giảng không hệ tại ở số lượng hoa, nhưng ở việc Sách Thánh trở thành trung tâm của ánh nhìn. Khi người công bố Lời Chúa bước lên tòa giảng, điều cộng đoàn cần hướng đến trước hết là Lời hằng sống đang được loan báo, chứ không phải sự cầu kỳ của nghệ thuật trang trí.
4.3. Hoa và nhà tạm
Sau Thánh lễ, sự hiện diện thường xuyên của Đức Kitô trong Bí tích Thánh Thể tiếp tục được lưu giữ nơi nhà tạm. Vì thế, Hội Thánh quy định nhà tạm phải được đặt ở một vị trí “thật cao quý, nổi bật, dễ thấy, được trang hoàng xứng hợp và thuận tiện cho việc cầu nguyện” (QCSLRM, số 314).
Hoa có thể góp phần diễn tả lòng tôn kính đối với Bí tích Thánh Thể, nhưng không phải là yếu tố làm nên sự cao quý của nhà tạm. Chính sự hiện diện thực sự của Đức Kitô là nguồn mạch của mọi vẻ đẹp. Do đó, việc sử dụng hoa cần hướng đến việc làm nổi bật nhà tạm chứ không biến nhà tạm thành một thành phần của bố cục trang trí.
Một không gian cân đối, ánh sáng thích hợp, hai bình hoa hài hòa và một khoảng trống đủ để người tín hữu dễ dàng hướng tâm hồn vào việc chầu Thánh Thể thường mang lại hiệu quả phụng vụ sâu sắc hơn nhiều so với việc bao phủ toàn bộ khu vực nhà tạm bằng các cụm hoa lớn.
Trong những nhà thờ mà nhà tạm không đặt trên cung thánh, việc trang trí hoa phải tôn trọng sự phân biệt giữa không gian cử hành Thánh lễ và nơi lưu giữ Thánh Thể, tránh tạo nên sự lẫn lộn về trọng tâm của việc cử hành.
4.4.Hoa và Thánh giá có tượng Chúa chịu đóng đinh
Bên cạnh bàn thờ, thánh giá có tượng Đức Kitô chịu đóng đinh là một dấu chỉ phụng vụ không thể thiếu trong cung thánh. Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma quy định phải có một cây thánh giá mang tượng Chúa chịu đóng đinh đặt trên hoặc gần bàn thờ, đủ rõ để cộng đoàn quy tụ có thể nhìn thấy (x. QCSLRM, số 308). Thánh giá không chỉ là một biểu tượng đạo đức, nhưng là dấu chỉ của mầu nhiệm Vượt Qua đang được hiện tại hóa trong mỗi Thánh lễ.
Vì thế, việc chưng hoa cần tôn trọng vị trí và ý nghĩa của thánh giá. Hoa có thể góp phần làm tăng vẻ trang nghiêm của cung thánh, nhưng không được che khuất hoặc làm lu mờ cây thánh giá. Đặc biệt trong các lễ trọng, cần tránh đặt những cụm hoa lớn ngay phía trước hoặc bao quanh thánh giá, khiến cộng đoàn khó hướng ánh nhìn về dấu chỉ của hy tế cứu độ.
Đồng thời, cũng không nên xem hoa như phương tiện để “trang điểm” cho thánh giá. Vẻ đẹp của thánh giá phát xuất từ chính mầu nhiệm tình yêu tự hiến của Đức Kitô, chứ không nhờ sự cầu kỳ của việc trang trí. Vì thế, nếu sử dụng hoa gần thánh giá, cần giữ sự tiết chế và hài hòa, để hoa trở thành yếu tố nâng đỡ chứ không cạnh tranh với dấu chỉ phụng vụ.
Như vậy, cũng như bàn thờ và tòa giảng, thánh giá phải luôn được dành vị trí ưu tiên trong không gian cử hành. Hoa chỉ thực sự hoàn thành ý nghĩa phụng vụ khi khiêm tốn phục vụ để cộng đoàn dễ dàng chiêm ngắm Đức Kitô chịu đóng đinh và bước vào mầu nhiệm cứu độ được cử hành trong Thánh lễ.
4.5.Hoa và ghế chủ tọa
Bên cạnh bàn thờ và tòa giảng, ghế chủ tọa là một yếu tố quan trọng của không gian phụng vụ. Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma quy định ghế của vị chủ tế phải diễn tả nhiệm vụ chủ tọa cộng đoàn và hướng dẫn kinh nguyện; vì thế, vị trí của ghế cần dễ thấy, phù hợp với cấu trúc nhà thờ và không mang dáng vẻ của một ngai tòa dành cho người quyền thế (x. QCSLRM, số 310).
Ý nghĩa của ghế chủ tọa không hệ tại ở phẩm giá cá nhân của linh mục, nhưng ở thừa tác vụ mà ngài thi hành trong cương vị của Đức Kitô là Đầu (in persona Christi Capitis). Vì thế, ghế chủ tọa là dấu chỉ của chức vụ chủ tọa trong phụng vụ, chứ không phải biểu tượng của danh dự cá nhân.
Do đó, Hội Thánh không quy định phải trang trí hoa tại ghế chủ tọa. Nếu có sử dụng hoa, cần bố trí cách tiết chế và hài hòa, tránh làm cho ghế chủ tọa trở thành điểm nhấn thị giác hoặc nổi bật hơn bàn thờ và tòa giảng. Điều cần được tôn vinh không phải là chiếc ghế hay vị chủ tế, nhưng là Đức Kitô đang quy tụ và hướng dẫn cộng đoàn trong việc cử hành phụng vụ.
4.6. Hoa và ảnh tượng thánh
Hiến chế Phụng Vụkhuyến khích việc duy trì truyền thống tôn kính các ảnh tượng thánh, đồng thời lưu ý rằng cần giữ “số lượng vừa phải và được sắp xếp theo một trật tự thích hợp để khỏi gây ngạc nhiên hoặc làm phát sinh một lòng đạo đức thiếu quân bình”(số 125).
Nguyên tắc này cũng áp dụng cho việc chưng hoa trước các tượng Đức Kitô, Đức Maria và các thánh. Hoa diễn tả lòng tôn kính của cộng đoàn đối với các vị, nhưng không được tạo nên sự mất cân đối trong toàn bộ không gian phụng vụ.
Đặc biệt, cần tránh một thực hành khá phổ biến là tập trung hầu hết hoa vào tượng Đức Mẹ hoặc một tượng thánh trong khi bàn thờ lại trở nên đơn sơ hoặc lu mờ. Điều này dễ làm đảo lộn phẩm trật của các dấu chỉ phụng vụ. Trong nhà thờ, các ảnh tượng luôn hướng về Đức Kitô; vì thế, việc trang trí các tượng cũng phải quy hướng về cùng một trung tâm ấy.
5.Mỹ thuật của khoảng trống: Ngôn ngữ của phụng vụ
Một trong những đặc điểm của nghệ thuật phụng vụ là biết trân trọng khoảng trống. Khác với mỹ thuật triển lãm, nơi người nghệ sĩ có thể khai thác tối đa không gian trưng bày, phụng vụ luôn dành chỗ cho sự thinh lặng, sự đơn sơ và tính biểu tượng.
Khoảng trống trong cung thánh không phải là sự thiếu hụt, nhưng là một thành phần của ngôn ngữ phụng vụ. Cũng như sự thinh lặng là một phần của việc cử hành, thì sự tiết chế trong việc sử dụng hoa cũng giúp các dấu chỉ phụng vụ được nổi bật hơn.
Joseph Ratzinger đã nhiều lần lưu ý rằng vẻ đẹp phụng vụ không phải là vẻ đẹp của sự phô diễn, nhưng là vẻ đẹp của chân lý được cử hành. Một phụng vụ quá chú trọng đến hiệu ứng thị giác có nguy cơ biến việc cử hành thành một hình thức trình diễn. Trái lại, vẻ đẹp đích thực của phụng vụ luôn mang tính hướng thượng; nó không giữ ánh nhìn nơi chính mình, nhưng mở ra cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa.
Từ đó có thể nói rằng, trong nghệ thuật phụng vụ, không phải càng nhiều càng đẹp. Vẻ đẹp phát sinh từ sự hài hòa giữa các dấu chỉ, từ sự cân đối của bố cục và nhất là từ khả năng làm nổi bật trung tâm của việc cử hành.
Khoảng trống không phải là phần còn lại sau khi trang trí, nhưng là một thành phần của nghệ thuật phụng vụ. Chính khoảng trống tạo nên nhịp điệu thị giác, giúp ánh nhìn nghỉ lại nơi các dấu chỉ chính yếu của việc cử hành.
6.Một vài gợi ý mục vụ phụng vụ
Từ những nguyên tắc thần học và phụng vụ kể trên, có thể rút ra một số định hướng mục vụ.
Trước hết, việc chưng hoa cần tôn trọng nhịp điệu của năm phụng vụ. Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma quy định “trong Mùa Vọng, hoa cách chưng mực; Mùa Chay cấm chưng hoa nơi bàn thờ, ngoại trừ Chúa nhật Laetare (Mừng Vui Lên), Chúa nhật IV mùa Chay, và các lễ trọng và lễ kính.”(QCSLRM, số 305).
Mặc dù QCSLRM số 305 chỉ nói đến việc “cấm chưng hoa”, nhưng cần hiểu quy định này theo tinh thần của phụng vụ. Mục đích không chỉ là loại bỏ hoa, mà còn tránh mọi hình thức trang trí làm mất đi nét đơn sơ, sám hối đặc trưng của Mùa Chay. Vì thế, việc dùng lá, cành cây hay cây xanh để thay thế hoa nhằm tạo hiệu quả trang trí tương tự cũng không phù hợp. Sự tiết chế này giúp cộng đoàn cảm nhận rõ hơn niềm vui bừng nở của lễ Phục Sinh, khi bàn thờ lại được trang hoàng bằng hoa theo truyền thống của Hội Thánh.
Tiếp đến, việc cắm hoa nên được thực hiện trong sự cộng tác chặt chẽ với linh mục phụ trách phụng vụ và ban phụng vụ giáo xứ. Người cắm hoa không chỉ là một nghệ nhân, nhưng cũng là một người phục vụ phụng vụ. Điều họ thực hiện không đơn thuần là một sản phẩm mỹ thuật, nhưng là một phần của ngôn ngữ biểu tượng trong việc cử hành đức tin.
Sau cùng, cần đào tạo các ban cắm hoa không chỉ về kỹ thuật tạo hình, nhưng còn về thần học phụng vụ. Khi hiểu ý nghĩa của bàn thờ, tòa giảng, nhà tạm và các dấu chỉ phụng vụ, người cắm hoa sẽ biết tự giới hạn nghệ thuật của mình để phục vụ mầu nhiệm lớn lao hơn chính tác phẩm mình sáng tạo.
KẾT LUẬN
Việc chưng hoa trong cung thánh không đơn thuần là một hình thức trang trí, nhưng là một thành phần của nghệ thuật thánh, phục vụ việc cử hành phụng vụ. Theo giáo huấn của Hội Thánh, giá trị của hoa không được đo bằng sự phong phú của màu sắc hay sự cầu kỳ của kỹ thuật cắm hoa, nhưng bằng khả năng làm nổi bật các dấu chỉ phụng vụ và giúp cộng đoàn hướng lòng trí về mầu nhiệm Đức Kitô đang được cử hành.
Vì thế, việc chưng hoa phải luôn tôn trọng phẩm trật của các dấu chỉ phụng vụ: bàn thờ, thánh giá, tòa giảng, ghế chủ tọa, nhà tạm và các ảnh tượng thánh. Hoa không thay thế, không cạnh tranh, cũng không che khuất các dấu chỉ ấy, nhưng hiện diện như một yếu tố nâng đỡ vẻ đẹp của việc cử hành và góp phần kiến tạo một không gian thánh.
Có thể khẳng định rằng, vẻ đẹp đích thực của phụng vụ không phát sinh từ sự phong phú của các yếu tố trang trí, nhưng từ sự hài hòa của các dấu chỉ cùng quy hướng về Đức Kitô, Đấng là trung tâm của toàn bộ đời sống phụng vụ. Khi biết khiêm tốn phục vụ mầu nhiệm, hoa không chỉ làm đẹp cung thánh, nhưng còn trở thành một ngôn ngữ của đức tin, âm thầm dẫn đưa cộng đoàn bước vào cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa hằng sống.
Hoa không phải là trung tâm của phụng vụ; Đức Kitô mới là trung tâm. Hoa chỉ đạt đến vẻ đẹp đích thực khi khiêm tốn dẫn mọi ánh nhìn về Người.
Lm. Giuse Lê Ngọc Ngà, Gp. Cần Thơ