Thánh Thể và Lòng Thương Xót

“Nếu chúng ta chưa biết cách diễn tả mới mẻ sứ điệp về lòng thương xót của Thiên Chúa cho những người đang khốn khổ cả thể xác lẫn tinh thần, thì tốt hơn là chúng ta nên giữ im lặng về Ngài.” (Walter Kasper) (1)

“Một Thiên Chúa không ngừng yêu thương chúng ta thì chẳng có gì quá ngạc nhiên, chỉ lạ là chúng ta thường chẳng tin vào Ngài.” (James Tunstead Burtchaell, CSC) (2)

 Vài nhận xét về ngôn ngữ

Con người là sinh vật có ngôn ngữ, nhưng có lẽ chúng ta chưa chú tâm đủ đến sự mong manh của ngôn từ, đến tính đa chiều của những lời ta dùng. Ngôn ngữ thường có một nghĩa quy ước khá rõ ràng, giúp cho những cuộc trò chuyện hằng ngày trở nên khả dĩ. Ai cũng hiểu khi ta nói: “Chào buổi sáng!” hay “Bạn khỏe không?”

Thế nhưng có những lúc, từ ngữ không dễ dịch, không dễ chuyển tải để ý nghĩa trở nên hiển nhiên. Một ví dụ điển hình là từ “mercy” – lòng thương xót, từ khóa trong Năm Thánh Lòng Thương Xót của Đức Giáo hoàng Phanxicô. Vậy “mercy” thực sự có nghĩa là gì?

Khởi đầu, ta có thể nhìn vào gốc Latin: misericordia – nghĩa là “mang trái tim (cor) hướng về những kẻ khốn khổ (miseri).” Nếu nghĩ về Thiên Chúa và lòng thương xót của Ngài, thì đó là việc Thiên Chúa đặt trái tim mình nơi những kẻ khốn khổ – tức là chính chúng ta. Tuy nhiên, một học giả Kinh Thánh đã nhận xét: “Từ ‘mercy’ trong tiếng Anh yếu hơn nhiều so với khái niệm Kinh Thánh.”(3) Điểm yếu ấy bắt nguồn từ việc những từ ngữ Hebrew trong Kinh Thánh, vốn thường được dịch là ‘lòng thương xót’, thực ra lại có ý nghĩa phong phú và sâu xa hơn nhiều.”

Trong tiếng Hebrew, hai từ nổi bật là hesed và rehem. Các nhà chú giải cho biết chúng khó dịch, và nghĩa thông thường của “mercy” không đủ để diễn đạt. Cha Xavier Léon-Dufour, học giả Kinh Thánh Tân ước, viết: “Các bản dịch Anh ngữ dao động giữa ‘mercy’ và ‘love’, đi qua nhiều tầng ý nghĩa: dịu dàng, thương cảm, từ bi, khoan dung, nhân hậu, và thậm chí ân sủng. Từ đầu đến cuối, sự biểu lộ lòng dịu dàng của Thiên Chúa luôn được khơi dậy bởi nỗi khốn cùng của con người; và con người, đến lượt mình, phải biểu lộ lòng thương xót với tha nhân, noi gương Đấng Tạo Hóa.”(4)

Theo nhận định của cha Léon-Dufour, những từ ngữ Hebrew này chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa vô cùng phong phú: dịu dàng, thương cảm, từ bi, khoan dung, nhân hậu, ân sủng – mà ‘ân sủng’ chính là từ khóa diễn tả việc Thiên Chúa không ngừng vươn tay đến với nhân loại.

Linh mục học giả Kinh Thánh người Mỹ John L. McKenzie (SJ) cũng viết theo cùng chiều hướng: ‘Từ Hebrew hesed, được dịch trong Bản Bảy Mươi là eleos và trong Vulgata là misericordia, thường được dịch thành “mercy” trong hầu hết các bản Kinh Thánh tiếng Anh, trừ những bản hiện đại nhất. Việc dịch là “mercy” thật đáng tiếc; bởi các học giả không đồng thuận về cách dịch đúng cho từ hesed. Tuy nhiên, họ đều đồng ý rằng không có một từ tiếng Anh nào đủ để chuyển tải trọn vẹn ý nghĩa của nó.’ Vì thế, từ “mercy” trong tiếng Anh – ít nhất theo nghĩa thông thường – không thể diễn đạt đúng và đầy đủ chiều sâu của từ hesed trong tiếng Hebrew.

Cha John L. McKenzie cũng nhận xét rằng không có một từ tiếng Anh nào đủ để dịch trọn vẹn từ hesed. Ngài giải thích thêm rằng từ rahamim, liên hệ với từ rehem (tử cung), diễn tả một trạng thái tình cảm sâu xa,(5) có thể hiểu là “tình yêu từ dạ mẹ” – tình yêu của người mẹ dành cho đứa con bé bỏng. Đó chính là thái độ của Thiên Chúa đối với nhân loại.

Trong Sách ngôn sứ Isaia có đoạn tuyệt đẹp (49,15-16): “Có phụ nữ nào quên được đứa con thơ của mình, hay chẳng thương đứa con mình đã mang nặng đẻ đau? Cho dù nó có quên đi nữa, thí Ta, Ta cũng chẳng quên ngươi bao giờ. Hãy xem, Ta đã ghi khắc ngươi trong lòng bàn tay Ta.”

Một vị linh hướng trong truyền thống Dòng Tên, cha Paul Coutinho, đã đưa ra một suy niệm tuyệt đẹp về câu ‘Ta đã khắc ngươi trong lòng bàn tay Ta.’ Khi cùng vị giáo sư Kinh Thánh của mình đào sâu đoạn văn này, cha nói: ‘Khắc trong lòng bàn tay nghĩa là xăm hình.’ Kinh nghiệm của tôi về Thiên Chúa có thể tóm gọn trong bốn chữ: ngươi là của Ta. Hiểu biết này tiếp tục định hình thực tại của tôi với Đấng Thiêng. Thiên Chúa được xăm trên thân thể tôi, và tôi được xăm trên Thiên Chúa. Đấng Thiêng và tôi là một. Tôi thuộc về Đấng Thiêng, và không gì có thể lấy đi điều ấy khỏi tôi. Đấng Thiêng thuộc về tôi, và không gì có thể lấy đi điều ấy khỏi Thiên Chúa. Hiểu biết này bắt nguồn từ Isaia 43,1-7, nơi Thiên Chúa phán: ‘Ta đã gọi ngươi bằng tên; ngươi là của Ta.’ Đây không chỉ là những lời đẹp đẽ, mà là lẽ sống của tôi… Tôi đã trải qua nhiều biến cố trong đời, và tôi đã trưởng thành bởi vì Thiên Chúa đã hứa với tôi rằng tôi thuộc về Ngài.” (6)

Trước khi tiếp tục, ta có thể đặt thêm một câu hỏi: “Tại sao những từ ngữ này lại khó dịch đến thế? Hoặc tại sao những tâm tình của ngôn sứ Isaia và cha Coutinho lại khó được đón nhận?” Tôi nghĩ có hai cách trả lời. Thứ nhất, về mặt thần học, Đức Hồng y Walter Kasper cho rằng ít nhất ở một mức độ nào đó, chúng ta đã để cho triết học và siêu hình học, vốn quan trọng và cần thiết, lấn át Kinh Thánh và những cách diễn đạt giàu tưởng tượng về Thiên Chúa.

Dù có thể tranh luận về chi tiết trong cách tiếp cận của Đức Hồng y Kasper, ngài nhận định rằng lòng thương xót trong các sách thần học thường chỉ được đề cập ngắn gọn, và chỉ sau khi đã bàn đến những thuộc tính siêu hình khác của Thiên Chúa như “Hữu thể Tự Tồn” (Subsistent Being, Ipsum esse subsistens). Từ siêu hình học Hy Lạp, các thần học gia Kitô giáo đã tiếp nhận quan niệm rằng Thiên Chúa “vượt ngoài cảm xúc” và “vượt ngoài đau khổ.” Một lần nữa, Đức Hồng y Kasper vẫn thừa nhận tầm quan trọng của phân tích triết học và siêu hình học về Thiên Chúa, nhưng ngài cũng viết: “Liệu một Thiên Chúa được hình dung quá lãnh đạm như thế có thể thực sự cảm thông không? Về mặt mục vụ, quan niệm này là một thảm họa.”(7)

Cách thứ hai trả lời cho vấn đề “Tại sao những từ này khó dịch?” là: Con người thường e ngại và tránh né những đòi hỏi của tình yêu. Không ai trong chúng ta thoát khỏi nỗi sợ hãi, chứng rối loạn, lo âu và những thách thức về tâm thần. Tất cả đều chịu ảnh hưởng của những “bóng tối” này qua tự nhiên và xã hội. Có lẽ chính bóng tối tâm lý cá nhân đã ngăn cản khiến chúng ta không thể nhận ra Thiên Chúa chỉ là tình yêu tuyệt đối, yêu thương chúng ta bằng một tình yêu bao dung như “từ lòng mẹ”.

Cuối cùng, dù câu trả lời có ra sao, tôi tin chắc một điều: Danh xưng đẹp nhất của Thiên Chúa chính là Tình Yêu, như lời Thánh Gioan: “Thiên Chúa là Tình Yêu; ai ở lại trong tình yêu thì ở lại trong Thiên Chúa, và Thiên Chúa ở lại trong người ấy.” (1 Ga 4,16). Tình yêu là chính Thiên Chúa, và cũng là điều Ngài bày tỏ trong sáng tạo, trong cứu rỗi, và trong sự hoàn tất mọi sự. Vậy khi ta chiêm ngắm Thánh Thể và nghe đến “lòng thương xót” trong các bản văn phụng vụ, hãy hiểu rằng đó chính là Tình Yêu.

Thánh Thể

Trong tất cả các bí tích, người ta thường nghĩ ngay đến bí tích Hòa giải khi nói về lòng thương xót dịu dàng của Thiên Chúa, tình yêu như từ cung lòng mẹ. Nhưng thật ra, mọi bí tích đều quy về Thánh Thể, bí tích trung tâm của tình yêu, bí tích nơi lòng thương xót được tỏ bày trọn vẹn. Thánh Thể chính là bí tích của tình yêu và lòng thương xót, bởi nơi đó Thiên Chúa đến gần chúng ta, biến đổi chúng ta, đưa chúng ta vào hiệp thông sâu thẳm với Ngài. Nếu phải nói Thánh Thể là gì, thì đó chính là lời khẳng định rằng Thiên Chúa là Tình Yêu. Giờ đây, chúng ta cùng bước vào bản văn của Thánh Lễ, để nhận ra những khoảnh khắc mà lời “xin thương xót”, hay những cách diễn tả tương tự, vang lên hướng về Chúa.

Nghi thức Thống hối. “Xin Thiên Chúa toàn năng thương xót, tha tội, và dẫn đưa chúng ta đến sự sống muôn đời (4).”(8) Trước khi lời cầu này được thốt lên, cộng đoàn đã được quy tụ như một Thân Thể duy nhất trong Đức Kitô, và nghe lời chào thân tình của vị chủ tế: Dominus vobiscum – “Chúa ở cùng anh chị em.” Đó là lời khẳng định rằng Chúa vẫn ở bên ta, ngay cả khi lòng ta còn xa cách Ngài. Và rồi, trong sự khiêm nhường, chúng ta cùng khẩn cầu: “Xin Chúa thương xót chúng con; Xin Chúa Kitô thương xót chúng con; Xin Chúa thương xót chúng con” (6-7).

Chúng ta không cầu xin Chúa thương xót hay yêu thương như thể phải van nài hay lay chuyển Ngài. Thực ra, chúng ta chỉ xin điều vốn đã thuộc về mình: vòng tay yêu thương của Ngài. Vòng tay ấy luôn bao phủ chúng ta, nhưng trong lời cầu này, chúng ta xin cho lòng mình được mở ra, thấm nhập hơn vào tình yêu chính là Thiên Chúa, để được biến đổi. Còn tội lỗi của chúng ta thì sao? Thật ra, không cần nhiều lời. Bởi lẽ, nếu ta không nhận ra sự tội lỗi của mình, thì ta cũng không thể nhận ra rằng Thiên Chúa là Tình Yêu. Ý thức về tội lỗi và ý thức về tình yêu của Chúa luôn song hành, không thể tách rời.

Kinh Vinh Danh (Gloria). Trong Kinh Vinh Danh, chúng ta cất lời ca ngợi Thiên Chúa, nhận ra rằng chính việc ca tụng là mảnh đất màu mỡ nuôi dưỡng tâm hồn để lớn lên trong sự hiểu biết và tình yêu đối với Ngài. Chúng ta cầu nguyện: “Lạy Chúa là Thiên Chúa, là Chiên Thiên Chúa, là Con Đức Chúa Cha, xin thương xót chúng con; Chúa xóa tội trần gian, xin thương xót chúng con” (8).  Một lần nữa, khi ý thức về Thiên Chúa, chúng ta đồng thời và tất yếu cũng ý thức về sự tội lỗi của chính mình. Và cũng một lần nữa, chúng ta lại mở lòng ra để xin vòng tay yêu thương của Ngài ôm lấy, biến đổi chúng ta trong tình yêu vô biên.

Kinh Tạ Ơn I (Roman Canon). “Lạy Cha rất nhân từ, nhờ Đức Giêsu Kitô, Con Cha, Chúa chúng con, chúng con khẩn khoản nài xin Cha thương nhận và ban phúc.” “Xin cũng cho chúng con là những tôi tớ tội lỗi, đang hy vọng vào lượng từ bi hải hà của Chúa, được thông phần với cộng đoàn các thánh Tông đồ và các thánh Tử Đạo…” (96). Những lời cầu nguyện trong Kinh Tạ Ơn I cho thấy sự gắn kết tất yếu giữa tình yêu và tội lỗi. Dù chúng ta là những kẻ tội lỗi, chúng ta vẫn đặt trọn niềm hy vọng nơi lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa, nghĩa là nơi sự trung tín không bao giờ thay đổi của tình yêu Ngài.

Kinh Tạ Ơn II. “Xin cũng nhớ đến anh chị em chúng con đang an nghỉ trong niềm hy vọng sống lại, và mọi người, (đặc biệt các bậc tổ tiên,…) đã ly trần trong tình thương của Chúa; xin cho hết thảy được vào hưởng ánh sáng tôn nhan Chúa (105)”. “Mọi người đã ly trần trong tình thương của Chúa” chính là những người đã ra đi mà không cố tình và công khai quay lưng lại với ánh sáng của Tình Yêu trong đời họ. Tất cả chúng ta, ở những thời điểm khác nhau trong cuộc đời, đều đã từng quay lưng như thế. Nhưng khi đối diện trực tiếp với Tình Yêu trong cuộc phán xét, chúng ta sẽ được đón nhận, trừ khi chính chúng ta không muốn, ngay cả khi phải nhìn lại lịch sử tội lỗi của mình.

Đức Hồng Y John Henry Newman đã diễn tả thật sâu sắc trong thi phẩm vĩ đại Giấc mơ của Gerontius. Sau khi qua đời, ông Gerontius được thiên thần hộ mệnh dẫn đến Tòa Phán Xét, ông mang trong lòng nỗi sợ hãi về những gì đang chờ đợi. Nhưng rồi, nỗi sợ ấy tan biến, nhường chỗ cho sự nhận ra rằng Thiên Chúa không là gì khác ngoài Tình Yêu. Và ông Gerontius đã thốt lên: “Hãy đưa tôi đi, và trong vực sâu thẳm nhất, xin cho tôi được ở đó, để trong hy vọng tôi giữ những đêm dài cô đơn…”(9)

Ông Gerontius ý thức rằng Thiên Chúa chỉ là Tình Yêu, nhưng đồng thời cũng nhận ra rằng chính bản thân ông lại chẳng đáng yêu chút nào. Thiên Chúa là Tình Yêu không phải là một điều rẻ rúng hay dễ dàng. Đó là một tình yêu thanh luyện đau đớn, khi chúng ta phải đối diện với sự thật rằng mình không đáng yêu, và trong nỗi hối tiếc sâu xa, chúng ta được thanh tẩy. Chính vì thế, chúng ta tưởng nhớ những người đã khuất, những người như ông Gerontius, đã đối diện trực tiếp với Thiên Chúa là Tình Yêu.

Kinh Tạ Ơn III: “Xin Chúa thương nhận lời cầu của gia đình mà Chúa đã muốn tụ họp trước tôn nhan Chúa đây. Lạy Cha nhân từ, xin thương đoàn tụ mọi con cái Cha đang tản mát khắp nơi về với Cha” (113).

Kinh Tạ Ơn IV: “Thật vậy, Cha đã thương cứu  giúp mọi người, để những ai tìm Cha thì đều gặp Cha.” (117) “Lạy Cha nhân từ, xin ban cho tất cả chúng con là con cái Cha được hưởng phần gia nghiệp thiên quốc cùng với Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ Thiên Chúa…” (122).

Những lời cầu nguyện trong Kinh Tạ Ơn III và IV cho chúng ta cảm nhận rõ ràng về tính phổ quát của tình yêu Thiên Chúa. Tình yêu ấy dành cho tất cả mọi người. Chúng ta cầu xin “Cha nhân từ” quy tụ mọi con cái tản mác khắp nơi trên thế giới – từ khóa ở đây là mọi người. Tương tự, linh mục cầu nguyện: “Cha đã thương cứu giúp mọi người.” Thiên Chúa của tình yêu không phải là một vị thần bộ tộc, không bị giới hạn bởi sắc tộc, quốc gia hay truyền thống tôn giáo nào. Theo Hiến chế Lumen Gentium của Công đồng Vatican II, Hội Thánh là “bí tích cứu độ” (1). Nói cách khác, Kitô giáo hiện hữu để làm dấu chỉ cho thế giới rằng Thiên Chúa là Tình Yêu, và Ngài muốn mở rộng tình yêu ấy – tình yêu chữa lành, cứu độ và thần hóa – cho toàn thể nhân loại.

Nghi thức Hiệp lễ (Communion Rite). Sau Kinh Lạy Cha, mở đầu Nghi thức Hiệp lễ, linh mục cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin cứu chúng con khỏi mọi sự dữ, xin đoái thương cho mỗi ngày chúng con đang sống được bình an. Nhờ Chúa rộng lòng thương cứu giúp, chúng con luôn luôn thoát khỏi tội lỗi và an toàn khỏi mọi biến loạn…” (124). Tiếp đó là lời khẩn cầu: “Lạy Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian, xin thương xót chúng con” (130). Khi chúng ta tiến gần đến giây phút hiệp lễ, Hội Thánh nhắc nhở chúng ta rằng, cho dù cuộc đời ta có lắm hỗn độn, lòng thương xót của Thiên Chúa – tình yêu dịu dàng như từ cung lòng mẹ – vẫn luôn hiện diện. Và hơn thế nữa, tình yêu ấy sắp được trao ban cho chúng ta, để biến đổi chúng ta sâu xa hơn, giúp ta đáp lại bằng tình yêu.

Tóm lại, bản văn Thánh Lễ vừa là lời nhắc nhở không ngừng về tình yêu Thiên Chúa, vừa là chính sự diễn tả sống động của tình yêu ấy. Thánh Thể, vốn là “nguồn mạch và chóp đỉnh” của toàn bộ đời sống Hội Thánh, bằng cả lời kinh và nghi thức, công bố tình yêu thương xót của Thiên Chúa. Đây cũng là lý do, có lẽ là lý do cốt lõi, khiến Đức Giáo hoàng Phanxicô luôn nhấn mạnh đến chiều kích chữa lành của Thánh Thể dành cho tội nhân. Tất cả chúng ta đều cần đến thứ thuốc thiêng liêng này.

George Herbert, “Love III”

Gần đây, nhà thần học Công giáo Stephen Bullivant đã có những suy tư về tội lỗi: “Thật lòng mà nói, đôi khi tôi cảm thấy tội lỗi cũng đáng được thương hại. Bao nhiêu sự ồn ào, đề cập quá nhiều, xoay quanh lòng thương xót, nào là năm thánh, nào là cửa thánh… Thực ra, toàn bộ sứ điệp Kitô giáo – sám hối, tha thứ, hòa giải, cứu chuộc, ơn cứu độ – chẳng có chút ý nghĩa nào nếu không có tội lỗi. Và không chỉ là một chút tội lỗi… mà là cả một núi khổng lồ, hôi hám, ẩn sâu bên trong… chính tôi.”(10) Thần học gia Bullivant đã nói đúng: mỗi người chúng ta đều phải đối diện với lịch sử tội lỗi của đời mình, và đó chính là lý do tại sao trong Thánh Thể lại có nhiều lời nhắc đến “lòng thương xót” và “tình yêu.”

Nhưng theo tôi, thần học gia Bullivant cũng chưa hoàn toàn đúng. Ý thức về tội lỗi của tôi phải là thật, nhưng không thể là tuyệt đối. Chỉ có Thiên Chúa mới là tuyệt đối, và sự thật là Thiên Chúa tuyệt đối ấy chính là Tình Yêu vô điều kiện, mời gọi tôi bước vào sự hiệp thông thân mật với Ngài. Nếu tôi không nhận ra điều này, thì ý thức cần thiết về tội lỗi có thể biến thành một dạng nguy hiểm của sự tự ái, chỉ chăm chăm vào bản thân.

Chính vì thế, tôi muốn tìm đến nhà thần bí Thánh Thể của thế kỷ XVII, linh mục/nhà thơ George Herbert, để có lời cuối cùng về Thánh Thể và lòng thương xót/tình yêu, qua thi phẩm tuyệt vời của ngài: “Love III.” Bài thơ nói về lời mời gọi của Thiên Chúa đến dự tiệc Thánh Thể. Đó là một cuộc đối thoại giữa Thiên Chúa và linh hồn tại bàn tiệc Thánh Thể. Tôi sẽ chia nhỏ bài thơ kèm theo đôi lời bình để giúp nó trở nên dễ tiếp cận hơn.

Linh hồn tan vỡ và tội lỗi – chính chúng ta – khi đến với Thánh Thể:

Tình Yêu mời gọi tôi bước vào;

nhưng linh hồn tôi rụt lại,

mang nặng bụi trần và tội lỗi.

Nhưng Tình Yêu, với đôi mắt tinh tường,

thấy tôi chùn bước ngay từ lúc mới bước vào,

liền tiến lại gần, dịu dàng hỏi rằng:

tôi có thiếu điều gì chăng?

Thiên Chúa nhận ra sự bối rối của linh hồn trong sự hiện diện yêu thương của Ngài, và Ngài đến gần, tự hỏi có thể làm gì để khiến linh hồn cảm thấy an lòng hơn. Linh hồn đáp:

“Một vị khách xứng đáng để hiện diện nơi đây.”

Có lẽ chúng ta nghe thấy trong lời này âm vang của lời cầu nguyện trước khi rước lễ: “Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con…” Và ngay lập tức, linh hồn nhận được lời đáp từ Thiên Chúa:

Tình Yêu nói: “Chính con sẽ là vị khách ấy.”

Như thể Thiên Chúa chỉ vào linh hồn và nói: “Con, đúng, chính con ở đó, con là vị khách xứng đáng.” Nhưng linh hồn, ý thức sâu xa về sự tan vỡ và tội lỗi của mình, về những hỗn độn đã gây ra trong đời, liền thưa với Thiên Chúa:

“Con, kẻ vô tình, vô ơn? Ôi, Chúa yêu dấu, con không thể ngước nhìn Ngài.”

Linh hồn xấu hổ đến mức không dám nhìn lên khuôn mặt yêu thương của Thiên Chúa:

Tình Yêu nắm lấy tay tôi, mỉm cười đáp lại: “Ai đã tạo nên đôi mắt, chẳng phải là Ta sao?”

Không có gì đem lại sự an ủi, khích lệ và nâng đỡ lớn lao hơn việc ai đó nắm lấy tay chúng ta. Hãy nghĩ đến cha mẹ nắm tay bạn khi băng qua con đường đông đúc, hay dìu bạn lên một con dốc cao. Hãy nghĩ đến việc bạn nắm tay người thân yêu khi họ đang rời khỏi thế giới này trên giường bệnh. Đó chính là sự an ủi và khích lệ sâu xa mà Tình Yêu trao cho linh hồn.

Ở đây, chính Thiên Chúa là Đấng ấy. Ngài nắm lấy bàn tay linh hồn và mỉm cười dịu dàng: “Con nói rằng con không thể nhìn lên Ta. Nhưng chính Ta đã tạo nên đôi mắt của con. Hãy nhìn vào tình yêu trong mắt Ta dành cho con.”

Dù được an ủi như thế, linh hồn vẫn khép kín trong chính mình, vẫn bị ám ảnh bởi tội lỗi và chưa thể tin tưởng:

“Đúng vậy, lạy Chúa, nhưng con đã làm hoen ố đôi mắt ấy; xin cho nỗi hổ thẹn của con đi đến nơi nó đáng phải thuộc về.”

Thiên Chúa yêu thương nhắc nhở linh hồn rằng trong cái chết của Đức Kitô – cái chết chính là biểu hiện tột cùng của tình yêu Thiên Chúa dành cho chúng ta – sự chữa lành đã được trao ban:

Tình Yêu nói: “Con không biết sao, chính Ta đã gánh lấy mọi lỗi lầm?”

Giây phút ấy, linh hồn bừng tỉnh! Ánh sáng soi chiếu! Linh hồn nhận ra rằng Thiên Chúa không là gì khác ngoài Tình Yêu, mời gọi hiệp thông yêu thương. Và linh hồn được khai sáng liền thưa:

“Lạy Chúa yêu dấu, vậy thì con sẽ phụng sự Ngài.”

Nhưng Thiên Chúa không chấp nhận như thế. Ngài không chỉ là chủ tiệc, mà còn chính là của ăn:

Tình Yêu nói: “Con phải ngồi xuống, và nếm thịt Ta.”

Và thế là, việc Rước Lễ diễn ra:

“Vậy con đã ngồi xuống và ăn.”

Đó chính là ý nghĩa sâu xa của Thánh Thể: đến dự tiệc của Thiên Chúa, nhận ra sự tội lỗi của mình, nhưng đồng thời ngồi xuống trong sự hiện diện của Tình Yêu Thiêng Liêng, và ăn chính Tình Yêu ấy qua bí tích, để được Ngài biến đổi.

Tác Giả: Owen F. Cummings (Trích Tạp chí Emmanuel/ Linh Đạo Thánh Thể – Tháng 7/ Tháng 8, Năm 2016 – Trang: 231 – 239).

Chuyển dịch: Lm. Giuse Đinh Đức Huỳnh, SSS

Nguồn: dongthanhthe.net

Ghi Chú:

(1) Walter Kasper, Mercy (New York-Mahwah: Paulist Press, 2014), 5.

(2) James T. Burtchaell, CSC, Philemon’s Problem (Grand Rapids: Eerdmans, 2001), 10.

(3) Irene Nowell, “Mercy,” in J. A. Komonchak and others, ed., The New Dictionary of Catholic Theology (Collegeville: Liturgical Press, 1987), 650.

(4) Xavier Léon-Dufour, “Mercy,” in Xavier Léon-Dufour, ed., Dictionary of Biblical Theology (New York: Desclee, 1967), 308.

(5) John L. McKenzie, Dictionary of the Bible, (Milwaukee: Bruce, 1965), 565-566.

(6) Paul Coutinho, SJ, How Big Is Your God? (Chicago: Loyola Press, 2007), 73-74.

(7) Walter Kasper, op. cit., 11.

(8) The numbers refer to numbers in the Roman Missal.

(9) See Owen F. Cummings, “Newman’s Dream of Gerontius,” in his Liturgical Snapshots: Reflections on the Richness of Our Worship Tradition (New York-Mahwah: Paulist Press, 2012).

(10) Stephen Bullivant in The Catholic Herald (UK), February 4, 2016.

———

Đôi điều về tác giả: Phó tế Owen F. Cummings, thuộc Giáo phận Thành phố Salt Lake, hiện là Trưởng khoa Học thuật và Giáo sư Hội đồng về Thần học tại Chủng viện Mount Angel, tọa lạc ở Saint Benedict, bang Oregon.

XIN ĐỌC PHẦN GIỚI THIỆU TẠI ĐÂY: https://www.dongthanhthe.net/thanh-the-song-va-loan-bao-tin-mung-giua-long-the-gioi-hom-nay.html

XIN ĐỌC CHỦ ĐỀ 1 TẠI ĐÂY: https://www.dongthanhthe.net/duc-gie-su-dung-ve-phia-ai-chung-ta-dung-ve-phia-ai.html

XIN ĐỌC CHỦ ĐỀ 2 TẠI ĐÂY: https://www.dongthanhthe.net/ket-noi-giao-huan-xa-hoi-voi-cong-cuoc-loan-bao-tin-mung.html

XIN ĐỌC CHỦ ĐỀ 3 TẠI ĐÂY: https://www.dongthanhthe.net/thanh-the-va-long-thuong-xot.html

XIN ĐỌC CHỦ ĐỀ 4 TẠI ĐÂY:

XIN ĐỌC CHỦ ĐỀ 5 TẠI ĐÂY: